FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estrela da Amadora vs Benfica, 02h30 ngày 17/08
Estrela da Amadora
+2 0.75
-2 1.05
3.25 1.00
u 0.70
9.70
1.12
5.70
+0.75 0.75
-0.75 0.85
1.25 0.88
u 0.82
7.85
1.65
2.4
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estrela da Amadora vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estrela da Amadora vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estrela da Amadora vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estrela da Amadora vs Benfica
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
0 - 1 Vangelis Pavlidis
Enzo Barrenechea
Ra sân: Gastão
Ra sân: Alan Godoy
Gianluca PrestianniRa sân: Andreas Schjelderup
Ra sân: Fabio Ronaldo
Ra sân: Abraham Marcus
Ra sân: Jovane Cabral
Richard Rios
Florentino Ibrain Morris LuisRa sân: Enzo Barrenechea
Leandro Barreiro MartinsRa sân: Franjo Ivanovic
Henrique Pereira AraujoRa sân: Vangelis Pavlidis
Tiago Maria Antunes GouveiaRa sân: Richard Rios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estrela da Amadora VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estrela da Amadora vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 33 | 5.71 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 11 | Jovane Cabral | Forward | 5 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 60 | 6.68 | |
| 98 | Kikas | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 10 | Ianis Stoica | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 42 | 6.53 | |
| 79 | Atanas Chernev | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 32 | 5.5 | |
| 99 | Abraham Marcus | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.43 | |
| 19 | Paulo Moreira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 5.69 | |
| 55 | Sidny Lopes Cabral | Defender | 2 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 8 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 7 | Fabio Ronaldo | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 5 | 50 | 7 | |
| 13 | Alan Godoy | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 26 | 6.18 | |
| 89 | Gastão | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.24 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 4 | 60 | 7.09 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 2 | 36 | 7.22 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Forward | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 19 | 6.79 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 17 | 6.53 | |
| 17 | Amar Dedic | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 26 | Samuel Dahl | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 59 | 6.89 | |
| 20 | Richard Rios | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 53 | 6.83 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 4 | Antonio Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 6 | 62 | 7.2 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

