FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estrela da Amadora vs FC Famalicao, 02h15 ngày 20/08
Estrela da Amadora
+0.25 0.76
-0.25 1.04
2.25 0.86
u 0.84
2.75
2.30
3.20
-0 0.76
+0 0.70
1 1.02
u 0.68
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estrela da Amadora vs FC Famalicao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs FC Famalicao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estrela da Amadora vs FC Famalicao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estrela da Amadora vs FC Famalicao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estrela da Amadora vs FC Famalicao
0 - 1 Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso Kiến tạo: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Ra sân: Gustavo Rodrigues
Ra sân: Manuel Keliano
Gil DiasRa sân: Oscar Aranda Subiela
Mario Gonzalez GutierRa sân: Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
Ivan Zlobin
Ra sân: Rodrigo Pinho
Tom van de LooiRa sân: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Ra sân: Andre Luiz Inacio da Silva
0 - 2 Zaydou Youssouf
Ra sân: Nilton Varela Lopes
Samuel LobatoRa sân: Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Rodrigo Pinheiro FerreiraRa sân: Lucas Felipe Calegari
0 - 3 Mario Gonzalez Gutier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estrela da Amadora VS FC Famalicao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estrela da Amadora vs FC Famalicao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.09 | |
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 4 | 76 | 6 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 37 | 5.94 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.01 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 75 | 6.22 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 22 | 5.69 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 54 | 6.67 | |
| 26 | Leonel Bucca | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 67 | 6.79 | |
| 11 | Gustavo Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.77 | |
| 7 | Andre Luiz Inacio da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 77 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 72 | 6.15 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 19 | 6.15 | |
| 38 | Caio Santana | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.34 |
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 1 | Ivan Zlobin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 51 | 7.65 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 2 | 54 | 8.48 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.31 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 67 | 7.13 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 54 | 7.28 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 67 | 7.26 | |
| 9 | Mario Gonzalez Gutier | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 7.07 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 61 | 7.64 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 27 | 6.15 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 44 | 7.28 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 4 | 51 | 7.34 | |
| 88 | Samuel Lobato | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

