FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estrela da Amadora vs Moreirense, 03h30 ngày 21/12
Estrela da Amadora
-0 0.93
+0 0.93
2 0.75
u 0.97
2.54
2.45
3.17
-0 0.93
+0 0.82
0.75 0.76
u 0.94
3.2
3.12
1.98
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estrela da Amadora vs Moreirense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Moreirense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estrela da Amadora vs Moreirense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estrela da Amadora vs Moreirense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estrela da Amadora vs Moreirense
Dinis Pinto
Ra sân: Alexandre Sola
Alonso RodrigoRa sân: Bernardo Martins
Luis SemedoRa sân: Guilherme Schettine
Kiko BondosoRa sân: Landerson
Ra sân: Kikas
Ra sân: Jefferson Anilson Silva Encada
Ra sân: Jovane Cabral
Ra sân: Sidny Lopes Cabral
Cedric TeguiaRa sân: Diogo Travassos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estrela da Amadora VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estrela da Amadora vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 11 | Jovane Cabral | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.59 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 17 | Jefferson Anilson Silva Encada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.79 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 35 | 6.27 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.56 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 55 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 6 | Oumar Ngom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 38 | 6.51 | |
| 63 | Alexandre Sola | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.19 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 20 | Bernardo Martins | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 33 | 6.89 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 25 | 6.95 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

