FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estrela da Amadora vs SC Farense, 02h15 ngày 30/04
Estrela da Amadora
-0.5 0.88
+0.5 1.02
2.5 0.80
u 0.90
1.80
4.10
3.20
-0.25 0.88
+0.25 0.85
1 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estrela da Amadora vs SC Farense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs SC Farense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estrela da Amadora vs SC Farense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estrela da Amadora vs SC Farense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estrela da Amadora vs SC Farense
Bruno Duarte da Silva
Belloumi Penalty awarded
0 - 1 Bruno Duarte da Silva
0 - 2 Belloumi
Ra sân: Hugo Miguel Almeida Costa Lopes
Ra sân: Kikas
Ra sân: Alexandre Ruben Lima
Facundo Agustin Caseres
Mattheus Andrade G. de OliveiraRa sân: Belloumi
Fabricio Isidoro Fonseca de JesusRa sân: Facundo Agustin Caseres
Ra sân: Aloísio Souza Genézio
Ra sân: Andre Luiz Ribeiro da Silva
0 - 3 Marco André Silva Lopes Matias Kiến tạo: Bruno Duarte da Silva
Cristian Ioan PondeRa sân: Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Vitor GoncalvesRa sân: Marco André Silva Lopes Matias
Rui CostaRa sân: Bruno Duarte da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estrela da Amadora VS SC Farense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estrela da Amadora vs SC Farense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 47 | 5.71 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 5.35 | |
| 70 | Joeliton Lima Santos, Mansur | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 2 | 2 | 82 | 6.27 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 20 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 9 | Ronaldo Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 8 | Leonardo Rodrigues Lima | Cánh phải | 1 | 0 | 9 | 31 | 22 | 70.97% | 11 | 1 | 56 | 7.52 | |
| 29 | Kikas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 5.73 | |
| 6 | Aloísio Souza Genézio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 1 | 70 | 6.58 | |
| 75 | Nilton Varela Lopes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 2 | 32 | 6.55 | |
| 26 | Leonel Bucca | 2 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 50 | 6.73 | ||
| 10 | Andre Luiz Ribeiro da Silva | Forward | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 70 | 56 | 80% | 1 | 9 | 85 | 6.6 | |
| 27 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 10 | 1 | 65 | 6.79 | |
| 7 | Regis Ndo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 1 | 18 | 6.01 |
SC Farense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 7.37 | |
| 80 | Vitor Goncalves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 3 | Igor Rossi Branco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 46 | 7.52 | |
| 27 | Mattheus Andrade G. de Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.79 | |
| 20 | Cristian Ioan Ponde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 8 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 19 | Rui Costa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 33 | 7.19 | |
| 14 | Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.68 | |
| 9 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 4 | 28 | 8.26 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 3 | 47 | 8.28 | |
| 12 | Talys Alves Pereira Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 0 | 53 | 7.78 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 28 | Pastor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 62 | Belloumi | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 29 | 8.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

