FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estrela da Amadora vs Sporting CP, 03h30 ngày 30/03
Estrela da Amadora
+1.75 0.85
-1.75 1.03
3 0.88
u 0.82
9.00
1.22
5.45
+0.75 0.85
-0.75 0.90
1.25 0.92
u 0.78
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Estrela da Amadora vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estrela da Amadora vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estrela da Amadora vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estrela da Amadora vs Sporting CP
Matheus Reis de Lima
1 - 1 Joao Paulo Dias Fernandes Kiến tạo: Francisco Trincao
1 - 2 Nuno Santos
Ra sân: Leonardo Cordeiro De Lima Silva
Ra sân: Eulanio Angelo Chipela Gomes
Goncalo InacioRa sân: Matheus Reis de Lima
Ra sân: Alexandre Ruben Lima
Ra sân: Kikas
Ra sân: Leonel Bucca
Ricardo Esgaio SouzaRa sân: Geny Catamo
Morten HjulmandRa sân: Hidemasa Morita
Eduardo QuaresmaRa sân: Nuno Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estrela da Amadora VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estrela da Amadora vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hugo Miguel Almeida Costa Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 31 | Eulanio Angelo Chipela Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 8 | Leonardo Rodrigues Lima | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 29 | Kikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 6 | Aloísio Souza Genézio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 26 | Leonel Bucca | 3 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 21 | 7.44 | ||
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 3 | Diogo Fernandes Fonseca | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.13 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 7.23 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.02 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 31 | 7.41 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 7.63 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 27 | 6.72 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 7.02 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 37 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

