FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Aldosivi Mar del Plata, 05h15 ngày 26/08
Estudiantes La Plata
-0.75 0.84
+0.75 1.01
2 0.75
u 0.95
1.65
4.85
3.30
-0.25 0.84
+0.25 0.93
0.75 0.69
u 1.01
2.25
5.25
1.93
VĐQG Argentina
KQBD Estudiantes La Plata vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Aldosivi Mar del Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estudiantes La Plata vs Aldosivi Mar del Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estudiantes La Plata vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs Aldosivi Mar del Plata
Eduar Ayrton Preciado GarcíaRa sân: Justo Giani
Giuliano Cerato
Roberto Bochi
Ignacio Guerrico
Agustin PalavecinoRa sân: Ariel Matias Garcia
Rodrigo GonzalezRa sân: Roberto Bochi
Ra sân: Edwin Steven Cetre Angulo
Federico Gino Acevedo Fagundez
Ra sân: Cristian Nicolas Medina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS Aldosivi Mar del Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs Aldosivi Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 58 | 8.1 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 2 | 74 | 8.5 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 39 | 6 | |
| 22 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 1 | 95 | 6.6 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 60 | 51 | 85% | 1 | 3 | 77 | 7.3 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 15 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 69 | 54 | 78.26% | 5 | 2 | 95 | 7.1 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 4 | Roman Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 75 | 7.5 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 2 | 75 | 7.2 |
Aldosivi Mar del Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 27 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 10 | Ariel Matias Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 5 | 55 | 7 | |
| 18 | Eduar Ayrton Preciado García | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 33 | 6.9 | |
| 40 | Justo Giani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 15 | Santiago Laquidain | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 5 | 57 | 6.5 | |
| 3 | Ignacio Guerrico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 9 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 34 | 62.96% | 1 | 1 | 74 | 6.5 | |
| 33 | Tobias Cervera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 29 | Marcelo Esponda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 51 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

