FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Argentinos Juniors, 06h15 ngày 17/11
Estudiantes La Plata
-0 0.82
+0 1.06
1.75 0.80
u 0.90
2.05
3.55
2.90
-0 0.82
+0 1.25
0.75 0.82
u 0.88
3
3.6
1.85
VĐQG Argentina
KQBD Estudiantes La Plata vs Argentinos Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Argentinos Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estudiantes La Plata vs Argentinos Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estudiantes La Plata vs Argentinos Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs Argentinos Juniors
0 - 1 Hernan Lopez Munoz Kiến tạo: Sebastian Prieto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS Argentinos Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 3 | 69 | 6.7 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 15 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 2 | 1 | 72 | 5.9 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 6 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 4 | Roman Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 6 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 17 | Joaquin Tobio Burgos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 32 | 8 | |
| 23 | Franco Dominguez | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 42 | 5.9 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 3 | 56 | 7.2 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 7 | Laurtaro Giaccone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 53 | 7.6 | |
| 25 | Roman Riquelme | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Lucas Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 12 | Gonzalo Siri Payer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 47 | Diego Porcel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

