FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Atletico Tucuman, 07h45 ngày 13/04
Estudiantes La Plata
-0.5 0.80
+0.5 1.00
0.5 1.40
u 0.25
1.80
4.10
3.20
-0 0.80
+0 1.40
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Estudiantes La Plata vs Atletico Tucuman hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Atletico Tucuman, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estudiantes La Plata vs Atletico Tucuman, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estudiantes La Plata vs Atletico Tucuman hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs Atletico Tucuman
Ra sân: Emanuel Matias Mas
Nicolas Romero
Ramiro Ruiz Rodriguez
Adrian Guillermo Sanchez
Mateo CoronelRa sân: Ramiro Ruiz Rodriguez
Francisco Di FrancoRa sân: Adrian Guillermo Sanchez
Ra sân: Eros Nazareno Mancuso
Ra sân: Benjamin Rollheiser
Marcelo Ortiz
Cristian MenendezRa sân: Marcelo Luciano Estigarribia
Ra sân: Santiago Ascacibar
Hernan De La FuenteRa sân: Renzo Ivan Tesuri
Joaquin Pereyra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS Atletico Tucuman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mariano Gonzalo Andujar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 6 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 20 | 6.54 | |
| 17 | Mauro Boselli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.17 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 26 | Luciano Lollo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 10 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 2 | Zaid Romero | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 24 | 6.54 | ||
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.45 |
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.25 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 3 | Marcelo Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 18 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 16 | Bautista Kociubinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

