FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Barracas Central, 05h00 ngày 03/06
Estudiantes La Plata
-1 0.84
+1 0.96
2.25 0.80
u 0.90
1.40
6.30
4.00
-0.5 0.84
+0.5 0.70
1 0.90
u 0.80
VĐQG Argentina
KQBD Estudiantes La Plata vs Barracas Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Barracas Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estudiantes La Plata vs Barracas Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estudiantes La Plata vs Barracas Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs Barracas Central
0 - 1 Brian Calderara
Kiến tạo: Jose Ernesto Sosa
Kiến tạo: Jose Ernesto Sosa
Ivan Tapia
Juan Ignacio Diaz
Kiến tạo: Benjamin Rollheiser
Maximiliano RodriguezRa sân: Juan Ignacio Diaz
Alan Martin CanteroRa sân: Mauro Peinipil
Kiến tạo: Fernando Zuqui
Ra sân: JORGE RODRiGUEZ
Franco FariasRa sân: Bruno Christian Sepulveda
Ra sân: Benjamin Rollheiser
4 - 2 Facundo Mater Kiến tạo: Ivan Tapia
Ra sân: Mauro Boselli
Lucas ColittoRa sân: Brian Calderara
Kiến tạo: Gaston Benedetti Taffarel
Ra sân: Luis Leonardo Godoy
Ra sân: Gaston Benedetti Taffarel
Leandro Maximiliano PuigRa sân: Ivan Tapia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS Barracas Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mariano Gonzalo Andujar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 17 | Mauro Boselli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.54 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 55 | 44 | 80% | 3 | 1 | 77 | 9.25 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 8 | 7.03 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 26 | Luciano Lollo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 63 | 7.95 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 47 | 5.79 | |
| 8 | Fernando Zuqui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 4 | 0 | 74 | 7.43 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 69 | 8.12 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 60 | 6.93 | |
| 10 | Benjamin Rollheiser | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 3 | 2 | 65 | 8.48 | |
| 2 | Zaid Romero | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 64 | 6.98 | ||
| 18 | Juan Guasone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.36 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 54 | 7.09 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 15 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.01 |
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lucas Colitto | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 79 | Leandro Maximiliano Puig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 51 | 5.98 | |
| 22 | Guido Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 5.39 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 54 | 6.93 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 6 | 32 | 6.55 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 1 | 56 | 6.62 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 33 | 70.21% | 5 | 0 | 73 | 5.91 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 44 | 7.17 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 66 | 7.52 | |
| 17 | Franco Farias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 14 | 5.76 | |
| 14 | Juan Ignacio Diaz | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 24 | 5.74 | ||
| 26 | Maximiliano Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 19 | 6.05 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 65 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

