FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Boca Juniors, 07h00 ngày 27/08
Estudiantes La Plata
-0.25 1.03
+0.25 0.83
2.5 1.75
u 0.40
2.30
3.10
2.90
-0 1.03
+0 1.15
0.75 1.00
u 0.80
VĐQG Argentina
KQBD Estudiantes La Plata vs Boca Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Boca Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estudiantes La Plata vs Boca Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estudiantes La Plata vs Boca Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs Boca Juniors
Ra sân: Jose Ernesto Sosa
0 - 1 Milton Gimenez
Milton Gimenez
Ra sân: Pablo Piatti
Marcos Faustino RojoRa sân: Gary Alexis Medel Soto
Lautaro Blanco
Agustin MarteganiRa sân: Kevin Zenon

Milton Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS Boca Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pablo Piatti | Forward | 4 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 6 | Federico Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 26 | Luciano Lollo | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 15 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 20 | Eric Meza | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 32 | Tiago Palacios | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 21 | 7.4 |
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Defender | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Gary Alexis Medel Soto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 2 | Cristian Lema | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 5 | 40 | 7 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 22 | Kevin Zenon | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 38 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 39 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

