FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia, 06h30 ngày 06/11
Estudiantes La Plata
-0.75 1.17
+0.75 0.63
2.25 0.90
u 0.80
1.90
4.00
3.00
-0.25 1.17
+0.25 0.70
0.75 0.73
u 0.97
VĐQG Argentina
KQBD Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mariano Gonzalo Andujar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Forward | 0 | 0 | 6 | 25 | 22 | 88% | 0 | 5 | 39 | 8.1 | |
| 29 | Luis Leonardo Godoy | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 8 | Fernando Zuqui | Midfielder | 5 | 4 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Benjamin Rollheiser | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 2 | Zaid Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 15 | Franco Zapiola | Midfielder | 10 | 3 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 40 | 8.2 | |
| 23 | Gonzalo Augustin Pineiro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 34 | 6.2 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Lucas David Pratto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 28 | 6.7 | |
| 30 | Gonzalo Pablo Castellani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 19 | David Barbona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 25 | Tomas Cardona | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 63 | 7.8 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 3 | Alexis Soto | Defender | 1 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 11 | Gastón Togni | Defender | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 32 | Agustin SantAnna | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 26 | Dario Caceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 2 | Julian Malatini | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 55 | 7.8 | |
| 27 | Santiago Solari | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 35 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

