FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Gimnasia La Plata, 01h00 ngày 29/07
Estudiantes La Plata
-0.5 1.03
+0.5 0.83
2.25 1.10
u 0.60
2.00
3.25
3.30
-0.25 1.03
+0.25 0.64
1 1.02
u 0.68
VĐQG Argentina
KQBD Estudiantes La Plata vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Gimnasia La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estudiantes La Plata vs Gimnasia La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estudiantes La Plata vs Gimnasia La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs Gimnasia La Plata
Ra sân: Federico Fernandez
Ra sân: Gabriel Neves
Ra sân: Edwin Steven Cetre Angulo
Ra sân: Eric Meza
Lucas Castroman
Kiến tạo: Eros Nazareno Mancuso
Kiến tạo: Luciano Gimenez
Diego Valentin Rodriguez AlonsoRa sân: Carlos Nicolas Colazo
David ZalazarRa sân: Matias Abaldo
Agustin BolivarRa sân: Nicolas Garayalde
Ra sân: Guido Marcelo Carrillo
Yonathan Cabral
Fabricio CorbalanRa sân: Juan de Dios Pintado Leines
3 - 1 David Zalazar Kiến tạo: Benjamin Dominguez
Nelson Insfran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS Gimnasia La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pablo Piatti | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 1 | 14 | 7.8 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 6 | Federico Fernandez | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 35 | 6.9 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Forward | 2 | 2 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 3 | 40 | 9 | |
| 26 | Luciano Lollo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 2 | 75 | 8 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Eric Meza | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Defender | 1 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 4 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 32 | Tiago Palacios | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 38 | 7.4 | |
| 23 | Luciano Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 46 | 6.6 |
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Nicolas Colazo | Defender | 1 | 0 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 19 | Lucas Castroman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 9 | 3 | 76 | 7.1 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 7 | 44 | 6.2 | |
| 4 | Leonardo Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 0 | 4 | 64 | 6.5 | |
| 14 | Agustin Bolivar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 36 | Nicolas Garayalde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 26 | Diego Valentin Rodriguez Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Forward | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 9 | Matias Abaldo | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 11 | David Zalazar | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Forward | 2 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 5 | 50 | 6.1 | |
| 28 | Fabricio Corbalan | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

