FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Godoy Cruz Antonio Tomba, 07h15 ngày 04/06
Estudiantes La Plata
-0.5 0.76
+0.5 1.04
2.5 1.63
u 0.44
1.76
4.45
3.10
-0.25 0.76
+0.25 0.80
0.75 0.90
u 0.90
VĐQG Argentina
KQBD Estudiantes La Plata vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Godoy Cruz Antonio Tomba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estudiantes La Plata vs Godoy Cruz Antonio Tomba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estudiantes La Plata vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs Godoy Cruz Antonio Tomba
0 - 1 Vicente Poggi Kiến tạo: Daniel Barrea
Pier Barrios
Ra sân: Santiago Ascacibar
Martín LucianoRa sân: Elias Pereyra
Ra sân: Eric Meza
Julian EseizaRa sân: Juan Juan Cejas
Marcos MontielRa sân: Vicente Poggi
Ra sân: Jose Ernesto Sosa
Lucas Arce
Manuel GuillenRa sân: Silvio Ulariaga
Martin PinoRa sân: Daniel Barrea
Ra sân: Luciano Lollo
Kiến tạo: Marcelo Javier Correa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS Godoy Cruz Antonio Tomba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 26 | Luciano Lollo | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 3 | 56 | 6.7 | |
| 27 | Marcelo Javier Correa | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Forward | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 2 | Zaid Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 20 | Eric Meza | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 32 | Tiago Palacios | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pier Barrios | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 7 | Juan Juan Cejas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 21 | Elias Pereyra | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 25 | Vicente Poggi | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 9 | Silvio Ulariaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 36 | Daniel Barrea | Forward | 0 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 32 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

