FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Independiente Rivadavia, 05h00 ngày 01/11
Estudiantes La Plata
-1 1.06
+1 0.80
2.5 1.38
u 0.53
1.52
6.10
3.57
-0.25 1.06
+0.25 1.10
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Argentina
KQBD Estudiantes La Plata vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Independiente Rivadavia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estudiantes La Plata vs Independiente Rivadavia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estudiantes La Plata vs Independiente Rivadavia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs Independiente Rivadavia
Ivan Villalba
Sheyko Studer Penalty awarded
1 - 1 Franco Agustin Romero
Ra sân: Bautista Kociubinski
Ra sân: Joaquín Tobio Burgos
Gonzalo RiosRa sân: Victorio Ramis
Ra sân: Alexis Manyoma
Federico Emanuel MiloRa sân: Luis Sequeira
Agustin Nicolas MuletRa sân: Diego Ruben Tonetto
Ra sân: Gabriel Neves
Matias Ruiz DiazRa sân: Tobias Ostchega
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS Independiente Rivadavia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 64 | 51 | 79.69% | 5 | 1 | 75 | 7.5 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 26 | Luciano Lollo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 59 | 7 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 72 | 55 | 76.39% | 1 | 5 | 88 | 7.2 | |
| 15 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 5 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 24 | Bautista Kociubinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 33 | 67.35% | 4 | 5 | 73 | 6.8 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 19 | Alexis Manyoma | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 23 | Luciano Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 2 | Facundo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 37 | Fabricio Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 38 | Joaquín Tobio Burgos | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 33 | 6.6 |
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Ruben Tonetto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 28 | Gonzalo Rios | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | ||
| 25 | Federico Emanuel Milo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Esteban Burgos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 3 | 45 | 7 | |
| 7 | Victorio Ramis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 3 | 36 | 6.2 | |
| 41 | Matias Ruiz Diaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 4 | 17.39% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 24 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 6 | Agustin Nicolas Mulet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 42 | Sheyko Studer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 9 | 47 | 7.7 | |
| 23 | Mauricio Cardillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 2 | 2 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

