FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Racing Club, 07h30 ngày 06/02
Estudiantes La Plata 1
-0.25 0.93
+0.25 0.99
2 0.75
u 0.95
2.14
3.10
3.10
-0.25 0.93
+0.25 0.65
0.75 0.72
u 0.98
VĐQG Argentina
KQBD Estudiantes La Plata vs Racing Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Racing Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estudiantes La Plata vs Racing Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estudiantes La Plata vs Racing Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs Racing Club
Santiago Solari
Gaston Nicolas Martirena Torres
Bruno Zuculini
Ra sân: Axel Atum
Ra sân: Franco Zapiola
Maximiliano SalasRa sân: Santiago Solari
German ContiRa sân: Gaston Nicolas Martirena Torres
Galvan I.Ra sân: Gabriel Rojas
Leonel MirandaRa sân: Bruno Zuculini
Tobías Rubio
Ra sân: Gaston Benedetti Taffarel
Facundo MuraRa sân: Agustin Almendra
Ra sân: Jose Ernesto Sosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Federico Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Marcelo Javier Correa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 2 | Zaid Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 15 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 0 | 34 | 7 | |
| 29 | Axel Atum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 13 | Santiago Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 38 | Tobías Rubio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

