FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs River Plate, 07h00 ngày 30/11
Estudiantes La Plata
+0.25 0.88
-0.25 0.98
2.5 1.38
u 0.53
3.15
2.20
3.02
-0 0.88
+0 0.68
0.75 0.78
u 1.03
VĐQG Argentina
KQBD Estudiantes La Plata vs River Plate hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs River Plate, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Estudiantes La Plata vs River Plate, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Estudiantes La Plata vs River Plate hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Estudiantes La Plata vs River Plate
0 - 1 Facundo Colidio Kiến tạo: Maximiliano Eduardo Meza
0 - 2 Maximiliano Eduardo Meza Kiến tạo: Facundo Colidio
Ra sân: Jose Ernesto Sosa
Kiến tạo: Eric Meza
Ignacio Martin FernandezRa sân: Maximiliano Eduardo Meza
Franco MastantuonoRa sân: Pablo Solari
Gonzalo Nicolas MartinezRa sân: Manuel Lanzini
Rodrigo AliendroRa sân: Santiago Simon
Miguel Angel Borja HernandezRa sân: Facundo Colidio
Ra sân: Tiago Palacios
Ra sân: Alexis Manyoma
Ra sân: Santiago Arzamendia Duarte
Ignacio Martin Fernandez
Franco Armani
Rodrigo Villagra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Estudiantes La Plata VS River Plate
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Estudiantes La Plata vs River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 6 | Federico Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 15 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 32 | Tiago Palacios | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Alexis Manyoma | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Sebastian Boselli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 38 | Joaquin Tobio Burgos | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 28 | 6.6 |
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Manuel Lanzini | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 8.1 | |
| 8 | Maximiliano Eduardo Meza | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 38 | 8.4 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 27 | 8.1 | |
| 23 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 36 | Pablo Solari | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 31 | Santiago Simon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 22 | Daniel Zabala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

