FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Etoile Carouge vs FC Wil 1900, 01h15 ngày 18/04
Etoile Carouge
-0.25 0.92
+0.25 0.84
2.5 2.94
u 0.14
1.01
55.00
9.40
-0 0.92
+0 0.93
2.5 2.94
u 0.14
2.85
3.6
2.25
Hạng 2 Thụy Sĩ » 1
KQBD Etoile Carouge vs FC Wil 1900 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Etoile Carouge vs FC Wil 1900, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Etoile Carouge vs FC Wil 1900, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Etoile Carouge vs FC Wil 1900 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Etoile Carouge vs FC Wil 1900
Ra sân: Vincent Ruefli
Kastrijot Ndau
Yannick Schmid
Tim StaubliRa sân: David Jacovic
Mahamadou DiarraRa sân: Jean-Paul Ndjoli
Marwane HajijRa sân: Yuro Bohon Diet
Ra sân: Madyen El Jaouhari
Ra sân: Oscar Correia Ferreira
Parfait CoulibalyRa sân: Luuk Breedijk
Xhan AliuRa sân: Loris Schreiber
Ra sân: Itaitinga
Ra sân: Diogo Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Etoile Carouge VS FC Wil 1900
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Etoile Carouge vs FC Wil 1900
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Etoile Carouge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Vincent Ruefli | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 33 | Kevin Bua | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Bruno Caslei | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 48 | 7.9 | |
| 76 | Itaitinga | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 37 | 7.5 | |
| 8 | Ricardo Azevedo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Madyen El Jaouhari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 11 | Tresor Samba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 99 | Theo Bouchlarhem | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 39 | 7.4 | |
| 14 | Guilain Zrankeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 27 | Oscar Correia Ferreira | Forward | 3 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 17 | Ousseynou Sene | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Vincent Felder | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 6 | 53 | 7.9 | |
| 18 | Mussa Diallo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 55 | 8.6 | |
| 2 | Diogo Neves | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 12 | Nour Boulkous | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 23 | Romeo Philippin | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 0 | 61 | 7 |
FC Wil 1900
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yannick Schmid | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 2 | 3 | 74 | 6.8 | |
| 20 | Kastrijot Ndau | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 71 | 64 | 90.14% | 6 | 1 | 96 | 7.3 | |
| 17 | Tim Staubli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 4 | David Jacovic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 21 | Umar Saho Sarho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 9 | Mahamadou Diarra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Jean-Paul Ndjoli | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 18 | 5.7 | |
| 31 | Yuro Bohon Diet | Forward | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 37 | 7 | |
| 33 | Lutfi Dalipi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 10 | Marwane Hajij | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 13 | Djawal Kaiba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 2 | 78 | 6.7 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 25 | Xhan Aliu | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 19 | Loris Schreiber | Defender | 0 | 0 | 3 | 32 | 31 | 96.88% | 4 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 1 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Parfait Coulibaly | Forward | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

