FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Etoile Carouge vs Stade Ouchy, 01h15 ngày 11/04
Etoile Carouge
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.5 5.50
u 0.07
7.80
13.50
1.09
-0 0.80
+0 0.80
1.25 1.03
u 0.78
3.1
2.88
2.3
Hạng 2 Thụy Sĩ » 1
KQBD Etoile Carouge vs Stade Ouchy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Etoile Carouge vs Stade Ouchy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Etoile Carouge vs Stade Ouchy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Etoile Carouge vs Stade Ouchy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Etoile Carouge vs Stade Ouchy
Issa Kaloga
Keasse Bah
Chinwendu Johan Nkama
0 - 1 Chinwendu Johan Nkama Kiến tạo: Landry Nomel
Ra sân: Madyen El Jaouhari
Ra sân: Oscar Correia Ferreira

Keasse Bah
Loic Socka BongueRa sân: Malko Sartoretti
Kiến tạo: Vincent Ruefli
Ra sân: Romeo Philippin
Nathan GarciaRa sân: Vasco Tritten
Francois MendyRa sân: Landry Nomel
Ogou AkichiRa sân: Chinwendu Johan Nkama
Ra sân: Vincent Ruefli
Ra sân: Theo Bouchlarhem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Etoile Carouge VS Stade Ouchy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Etoile Carouge vs Stade Ouchy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Etoile Carouge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Vincent Ruefli | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 33 | Kevin Bua | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Bruno Caslei | Midfielder | 3 | 0 | 5 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 76 | Itaitinga | Forward | 6 | 4 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 8 | Ricardo Azevedo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 6 | Madyen El Jaouhari | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 99 | Theo Bouchlarhem | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 14 | Guilain Zrankeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 77 | Tiago Escorza | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 27 | Oscar Correia Ferreira | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Ousseynou Sene | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 25 | Vincent Felder | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 7 | 74 | 7.6 | |
| 18 | Mussa Diallo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 23 | Romeo Philippin | Defender | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 53 | 6.2 |
Stade Ouchy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Nicola Sutter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 59 | 8.3 | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 2 | 56 | 8.1 | |
| 71 | Breston Malula | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 88 | Nehemie Lusuena | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 3 | 66 | 7 | |
| 7 | Landry Nomel | Forward | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 28 | Issa Kaloga | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 19 | Leo Besson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 26 | 52% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 26 | Loic Socka Bongue | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 10 | Nathan Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 40 | 5.5 | |
| 44 | Henoc Lukembila | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 54 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

