FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Everton FC Nữ vs Chelsea FC Nữ, 18h00 ngày 26/04

Vòng 20
18:00 ngày 26/04/2026
Everton FC Nữ
Đã kết thúc 1 - 4 (1 - 1)
Chelsea FC Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+4.5
1.9
-4.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.892
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
36 8
2-0
110 5.8
2-1
40 175
3-1
175 175
3-2
140 175
4-2
175 46
4-3
175 175
0-0
22
1-1
12.5
2-2
29
3-3
150
4-4
175
AOS
4.97

Siêu cúp FA nữ Anh

KQBD Everton FC Nữ vs Chelsea FC Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton FC Nữ vs Chelsea FC Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Everton FC Nữ vs Chelsea FC Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Siêu cúp FA nữ Anh 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton FC Nữ vs Chelsea FC Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Everton FC Nữ vs Chelsea FC Nữ

Everton FC Nữ Everton FC Nữ
Phút
Chelsea FC Nữ Chelsea FC Nữ
6'
match goal 0 - 1 Samantha May Kerr
Kiến tạo: Cuthbert E
Yuka Momiki 1 - 1
Kiến tạo: Clare Wheeler
match goal
10'
44'
match yellow.png Niamh Charles
47'
match goal 1 - 2 Samantha May Kerr
Kiến tạo: Lauren James
53'
match goal 1 - 3 Ellie Carpenter
Kiến tạo: Alyssa Thompson
70'
match goal 1 - 4 Cuthbert E
Elise Stenevik match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Everton FC Nữ VS Chelsea FC Nữ

Everton FC Nữ Everton FC Nữ
Chelsea FC Nữ Chelsea FC Nữ
4
 
Tổng cú sút
 
27
3
 
Sút trúng cầu môn
 
10
9
 
Phạm lỗi
 
6
2
 
Phạt góc
 
5
6
 
Sút Phạt
 
9
4
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
9
 
Đánh đầu
 
15
5
 
Cứu thua
 
2
8
 
Thử thách
 
9
13
 
Long pass
 
32
1
 
Successful center
 
9
1
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Đánh đầu thành công
 
8
0
 
Cản sút
 
9
9
 
Rê bóng thành công
 
11
2
 
Đánh chặn
 
2
15
 
Ném biên
 
21
311
 
Số đường chuyền
 
582
78%
 
Chuyền chính xác
 
89%
52
 
Pha tấn công
 
90
16
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
1
 
Cơ hội lớn
 
5
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
22
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
22
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.1
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.7
1.1
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.1
0.54
 
Cú sút trúng đích
 
2.31
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
56
7
 
Số quả tạt chính xác
 
28
18
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
28
 
Phá bóng
 
5

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Everton FC Nữ vs Chelsea FC Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3
3 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 8.67
11.33 Phạm lỗi 6.33
4.33 Phạt góc 8
1.33 Thẻ vàng 0.67
45% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.2
1.4 Bàn thua 1.3
4.2 Sút trúng cầu môn 6.4
9.7 Phạm lỗi 7.6
5.1 Phạt góc 6.8
1.3 Thẻ vàng 1.1
49% Kiểm soát bóng 59.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Everton FC Nữ (27trận)
Chủ Khách
Chelsea FC Nữ (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
12
2
HT-H/FT-T
2
1
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
2
2
3
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
3
HT-B/FT-B
5
5
1
7