FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs AFC Bournemouth, 21h00 ngày 31/08
Everton
+0.25 0.83
-0.25 1.10
2.5 0.80
u 0.91
2.65
2.32
3.35
-0 0.83
+0 0.83
1 0.83
u 1.03
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs AFC Bournemouth
Kiến tạo: Dominic Calvert-Lewin
Kiến tạo: Dwight Mcneil
Luis SinisterraRa sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Dango OuattaraRa sân: Milos Kerkez
Alex ScottRa sân: Ryan Christie
Antoine Semenyo
Adam SmithRa sân: Julian Vincente Araujo
Dean HuijsenRa sân: Marcos Senesi
Ra sân: Iliman Ndiaye
2 - 1 Antoine Semenyo Kiến tạo: Dango Ouattara
Ra sân: Dominic Calvert-Lewin
2 - 2 Lewis Cook Kiến tạo: Luis Sinisterra
2 - 3 Luis Sinisterra Kiến tạo: Justin Kluivert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 2 | 60 | 7 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 8 | 36 | 8 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 2 | 1 | 6 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 1 | 56 | 7.9 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 1 | 6 | 37 | 28 | 75.68% | 12 | 0 | 62 | 8 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 4 | 42 | 6.7 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 56 | 7 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 18 | 8.3 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 2 | 42 | 7.5 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 5 | 3 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 5 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 7 | 69 | 6.8 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

