FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs AFC Bournemouth, 21h00 ngày 07/10
Everton
-0.5 0.92
+0.5 0.94
3.5 1.35
u 0.40
1.92
3.60
3.30
-1 0.92
+1 1.10
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs AFC Bournemouth
Joe RothwellRa sân: Ryan Christie
Luis SinisterraRa sân: Dango Ouattara
Dominic Solanke
Kiến tạo: Jack Harrison
Norberto Murara Neto
Kieffer MooreRa sân: Lewis Cook
David BrooksRa sân: Milos Kerkez
Ra sân: Jack Harrison
Ra sân: Dominic Calvert-Lewin
Maximillian AaronsRa sân: Adam Smith
Ra sân: Abdoulaye Doucoure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 41 | 6.58 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 28 | 7.02 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 18 | 7.01 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 28 | 7.81 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 7 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 41 | 7.72 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.91 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.74 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.76 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 47 | 6.04 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 5.79 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 43 | 5.89 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 36 | 5.53 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 17 | 6.12 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

