FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs AFC Bournemouth, 02h30 ngày 11/02
Everton 1
-0 0.82
+0 1.06
2.5 0.48
u 1.50
2.33
2.67
3.23
-0 0.82
+0 1.05
1.25 1.08
u 0.73
2.88
3.4
2.3
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs AFC Bournemouth
Rayan Vitor
Eli Junior KroupiRa sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Enes UnalRa sân: Alex Toth
1 - 1 Rayan Vitor Kiến tạo: Adrien Truffert
Ra sân: Thierno Barry
Ra sân: Tyrique George
1 - 2 Amine Adli Kiến tạo: James Hill
David BrooksRa sân: Amine Adli
Lewis CookRa sân: Ryan Christie
David Brooks
Alejandro Jimenez
Ra sân: Vitaliy Mykolenko
Adam SmithRa sân: Rayan Vitor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 34 | 6.56 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 44 | 6.02 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 3 | 0 | 60 | 6.81 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 48 | 6.48 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.02 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 1 | 52 | 6.51 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 56 | 6.63 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 33 | 5.15 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 48 | 7.27 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 22 | 6.36 | |
| 19 | Tyrique George | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 5.51 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 5.93 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 60 | 6.76 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 2 | 54 | 6.25 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 47 | 5.92 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 6 | 69 | 8.28 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 4 | 39 | 7.77 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 52 | 6.97 | |
| 27 | Alex Toth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 1 | 64 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

