FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Arsenal, 22h30 ngày 17/09
Everton
+1 0.90
-1 0.96
1.5 1.25
u 0.50
5.20
1.44
4.50
+0.25 0.90
-0.25 1.45
0.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Arsenal
Gabriel Teodoro Martinelli Silva Goal Disallowed
Leandro TrossardRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Gabriel Fernando de JesusRa sân: Edward Nketiah
Ra sân: Beto Betuncal
0 - 1 Leandro Trossard Kiến tạo: Bukayo Saka
Ra sân: Abdoulaye Doucoure
Takehiro TomiyasuRa sân: Olexandr Zinchenko
Kai HavertzRa sân: Fabio Vieira
Ra sân: Ashley Young
Ra sân: Dwight Mcneil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.67 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 10 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.56 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.02 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.24 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.78 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 61 | 6.65 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 77 | 6.83 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 61 | 6.84 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 64 | 6.79 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 21 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

