FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Aston Villa, 22h00 ngày 25/02
Everton
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Aston Villa
Emiliano Buendia StatiRa sân: Lucas Digne
Alexandre Moreno LoperaRa sân: Leon Bailey
0 - 1 Ollie Watkins
Ra sân: Alex Iwobi
Ra sân: Neal Maupay
Damian Martinez
0 - 2 Emiliano Buendia Stati Kiến tạo: John McGinn
Ra sân: Amadou Onana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 62 | 6.94 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 46 | 6.42 | |
| 30 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 54 | 6.08 | |
| 2 | James Tarkowski | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 7 | 50 | 6.59 | |
| 20 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 28 | 6.11 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 0 | 41 | 7.18 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 26 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 13 | 0 | 61 | 7.38 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 1 | 51 | 6.42 | |
| 50 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.81 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 4 | 38 | 6.35 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 27 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 51 | 6.82 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 35 | 7.97 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 8 | 67 | 8.02 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 37 | 7.75 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 7.16 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 57 | 7.09 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 76 | 7.61 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 50 | 6.93 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 54 | 6.87 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 40 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

