FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Bournemouth AFC, 22h30 ngày 28/05
Everton
-1 1.04
+1 0.82
1.5 1.40
u 0.35
1.50
4.70
4.40
-0.25 1.04
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Bournemouth AFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Bournemouth AFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Bournemouth AFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Bournemouth AFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Bournemouth AFC
Matias Nicolas VinaRa sân: David Brooks
Kieffer MooreRa sân: Ryan Christie
Marcos Senesi
Dominic Solanke
Adam Smith
Jaidon AnthonyRa sân: Adam Smith
Ra sân: Demarai Gray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Bournemouth AFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Bournemouth AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 43 | 7.76 | |
| 30 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 7.23 | |
| 2 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 4 | 41 | 7.25 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 28 | 7.53 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 1 | 35 | 6.76 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 0 | 36 | 6.79 | |
| 13 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 42 | 7.15 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 10 | 2 | 52 | 6.53 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 40 | 7.25 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 34 | 6.85 |
Bournemouth AFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 2 | 46 | 6.37 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 2 | 43 | 6.57 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 43 | 6.17 | |
| 21 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.25 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 44 | 5.95 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 46 | 6.32 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 32 | 5.76 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 76 | 6.17 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 1 | 65 | 6.68 | |
| 18 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 1 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 67 | 6.44 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

