FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Brentford, 22h00 ngày 11/03
Everton
-0 0.86
+0 1.00
1.5 1.45
u 0.30
2.55
2.65
2.97
-0 0.86
+0 0.80
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Brentford
Kiến tạo: Abdoulaye Doucoure
Christian Norgaard
Josh Da SilvaRa sân: Mikkel Damsgaard
Kevin SchadeRa sân: Mathias Jensen
Yoane WissaRa sân: Aaron Hickey
Frank Ogochukwu OnyekaRa sân: Christian Norgaard
Ra sân: Amadou Onana
Ra sân: Demarai Gray
Saman GhoddosRa sân: Rico Henry
Ra sân: Alex Iwobi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 4 | 42 | 7.14 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 1 | 2 | 42 | 7.05 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 53 | 7.69 | |
| 2 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 5 | 37 | 7.77 | |
| 20 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 5 | 19.23% | 0 | 0 | 35 | 7.04 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 48 | 7 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 12 | 6 | 50% | 5 | 0 | 40 | 7.49 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 36 | 6.78 | |
| 26 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 1 | 42 | 8.63 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 31 | 6.54 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 58 | 79.45% | 0 | 5 | 80 | 6.52 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 57 | 6.38 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 61 | 7.05 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 4 | 48 | 5.91 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 0 | 54 | 6.51 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 4 | 0 | 60 | 6.39 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 2 | 2 | 53 | 6.27 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 2 | 64 | 6.47 | |
| 10 | Josh Da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 6 | 2 | 69 | 7.56 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 41 | 5.99 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 4 | 17 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

