FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Brentford, 23h30 ngày 27/04
Everton
+0.25 0.83
-0.25 1.07
2.5 0.85
u 0.85
2.60
2.40
3.35
-0 0.83
+0 0.80
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Brentford
Sergio Reguilón
Mikkel DamsgaardRa sân: Vitaly Janelt
Keane Lewis-PotterRa sân: Yoane Wissa
Kevin SchadeRa sân: Sergio Reguilón
Ra sân: Idrissa Gana Gueye
Yegor YarmolyukRa sân: Christian Norgaard
Mads Roerslev RasmussenRa sân: Kristoffer Ajer
Ra sân: Youssef Chermiti
Bryan Mbeumo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 35 | 6.59 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 32 | 6.83 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 4 | 22.22% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 28 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.21 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.51 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

