FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Brighton Hove Albion, 20h00 ngày 24/08
Everton
+0.25 0.78
-0.25 1.08
2.5 0.85
u 0.91
2.75
2.28
3.28
-0 0.78
+0 0.78
1 0.83
u 0.98
3.4
3
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Brighton Hove Albion
Kiến tạo: Jack Grealish
Maxim de Cuyper
Mats Wieffer
Jack HinshelwoodRa sân: Carlos Baleba
Kiến tạo: Jack Grealish
Ra sân: Thierno Barry
Ra sân: Iliman Ndiaye
Ferdi KadiogluRa sân: Maxim de Cuyper
Diego GómezRa sân: Yasin Ayari
Ra sân: Tim Iroegbunam
Danny Welbeck
Brajan GrudaRa sân: Mats Wieffer
Ra sân: Jack Grealish
Ferdi Kadioglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 52 | 7.2 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 5 | 56 | 6.9 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 57 | 8.7 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 1 | 57 | 8.9 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 2 | 69 | 8.2 | |
| 9 | Beto Betuncal | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 59 | 7.7 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 4 | 45 | 6.5 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 36 | 7 | |
| 11 | Thierno Barry | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 6 | 18 | 6.5 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 1 | 110 | 6.7 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 85 | 71 | 83.53% | 0 | 7 | 95 | 6.2 | |
| 27 | Mats Wieffer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 65 | 6.6 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 45 | 6 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 21 | 6.4 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 25 | Diego Gómez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

