FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Brighton Hove Albion, 22h00 ngày 04/11
Everton
+0.25 0.72
-0.25 1.14
1.5 1.25
u 0.50
2.50
2.36
3.50
-0 0.72
+0 0.50
1.5 1.50
u 0.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Brighton Hove Albion
Lewis Dunk Goal Disallowed
Billy Gilmour
Lewis Dunk
João Pedro Junqueira de JesusRa sân: Adam Lallana
Mahmoud DahoudRa sân: Billy Gilmour
Anssumane FatiRa sân: Evan Ferguson
Facundo BuonanotteRa sân: James Milner
1 - 1 Ashley Young(OW)
Igor Julio dos Santos de PauloRa sân: Adingra Simon
Ra sân: Dominic Calvert-Lewin
Ra sân: Ashley Young
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.63 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.69 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.65 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.67 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 57 | 6.36 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 2 | 1 | 83 | 5.96 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 5.95 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 76 | 5.84 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 51 | 6.21 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 29 | 6.62 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 71 | 5.92 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 1 | 93 | 6.26 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

