FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Burnley, 02h30 ngày 04/03
Everton
-1 1.10
+1 0.74
2.25 0.86
u 0.94
1.48
6.40
3.61
-0.25 1.10
+0.25 1.10
0.75 0.60
u 1.18
2.2
5.26
2.08
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Burnley
Kiến tạo: James Garner
James Ward ProwseRa sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Loum TchaounaRa sân: Joe Worrall
Kiến tạo: Iliman Ndiaye
Bashir Humphreys
Josh LaurentRa sân: Hannibal Mejbri
Ra sân: Beto Betuncal
Ra sân: Jarrad Branthwaite
Ashley BarnesRa sân: Chimuanya Ugochukwu
Ra sân: Dwight Mcneil
Ra sân: Idrissa Gana Gueye
Ra sân: Iliman Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.71 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 0 | 79 | 7.46 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 67 | 7.54 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 7.04 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 0 | 70 | 7.17 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 5 | 72 | 63 | 87.5% | 10 | 0 | 93 | 8.51 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 3 | 1 | 89 | 7.01 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 31 | 7.35 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 0 | 64 | 7.72 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 70 | 7.08 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 49 | 6.83 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 0 | 80 | 7.36 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 20 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 7 | 6.35 | |
| 19 | Tyrique George | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 75 | 6.83 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 36 | 6.36 | |
| 20 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 41 | 6.88 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 2 | 48 | 6.42 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 68 | 6.44 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 5.98 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 3 | 59 | 6.48 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 50 | 6.17 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.77 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 62 | 6.22 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 67 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

