FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Crystal Palace, 21h00 ngày 28/09
Everton
-0 0.90
+0 0.98
2.5 0.85
u 0.85
2.53
2.45
3.28
-0 0.90
+0 0.88
1 0.88
u 0.98
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Crystal Palace
0 - 1 Marc Guehi Kiến tạo: Maxence Lacroix
Ra sân: Jesper Lindstrom
Kiến tạo: Ashley Young
Ismaila SarrRa sân: Daichi Kamada
Jeffrey SchluppRa sân: Edward Nketiah
Ra sân: Orel Mangala
Ra sân: Dwight Mcneil
Will HughesRa sân: Adam Wharton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 30 | 60% | 1 | 0 | 76 | 6.67 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 7 | 54 | 7.77 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 4 | 46 | 6.74 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 6 | 30 | 6.29 | |
| 11 | Jack Harrison | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 51 | 7.35 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 37 | James Garner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 3 | 40 | 6.73 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 46 | 7.3 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 53 | 7.72 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 73 | 58 | 79.45% | 1 | 4 | 87 | 6.7 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.86 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 27 | 6.11 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 58 | 6.36 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 4 | 69 | 7.12 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 50 | 76.92% | 1 | 2 | 83 | 7.74 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 5 | 101 | 8.34 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 72 | 7.01 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 69 | 60 | 86.96% | 5 | 1 | 86 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

