FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Crystal Palace, 20h00 ngày 05/10
Everton
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 1.25
u 0.60
2.37
2.81
3.05
-0 1.00
+0 0.95
1 1.10
u 0.70
3.1
3.3
1.94
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Crystal Palace
0 - 1 Daniel Munoz Kiến tạo: Ismaila Sarr
Ra sân: Tyler Dibling
Ra sân: Thierno Barry
Ra sân: Michael Vincent Keane
Yeremi Pino
Edward NketiahRa sân: Jean Philippe Mateta
Jefferson Andres Lerma SolisRa sân: Daichi Kamada
Adam Wharton
Daniel Munoz
Justin DevennyRa sân: Yeremi Pino
Chrisantus UcheRa sân: Ismaila Sarr
Ra sân: Iliman Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.58 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.55 | |
| 18 | Jack Grealish | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.81 | |
| 37 | James Garner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.46 | |
| 15 | Jake OBrien | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 20 | Tyler Dibling | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 11 | Thierno Barry | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.14 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daichi Kamada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Daniel Munoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 26 | Chris Richards | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.39 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 14 | 6.66 | |
| 6 | Marc Guehi | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Defender | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 10 | Yeremi Pino | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 20 | Adam Wharton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

