FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Fulham, 21h00 ngày 15/04
Everton
-0.25 0.86
+0.25 1.00
4.5 1.45
u 0.30
2.20
3.00
3.10
-1 0.86
+1 1.10
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Fulham
0 - 1 Harrison Reed Kiến tạo: Daniel James
Kiến tạo: James Garner
1 - 2 Harry Wilson Kiến tạo: Willian Borges da Silva
Ra sân: Ben Godfrey
1 - 3 Daniel James
Ra sân: Idrissa Gana Gueye
Ra sân: Neal Maupay
Bobby ReidRa sân: Willian Borges da Silva
Tom CairneyRa sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Oluwatosin Adarabioyo
Sasa LukicRa sân: Harrison Reed
Bernd Leno
Carlos Vinicius Alves MoraisRa sân: Daniel James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 0 | 8 | 65 | 6.76 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 31 | 6.03 | |
| 2 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 67 | 6.44 | |
| 20 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 0 | 44 | 5.97 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 0 | 65 | 6.97 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 34 | 5.75 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 3 | 30 | 6.01 | |
| 26 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 60 | 7.94 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 9 | 4 | 54 | 6.69 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 2 | 63 | 6.3 | |
| 50 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 3 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.1 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh phải | 5 | 1 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 1 | 55 | 7.57 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 5 | 64 | 6.93 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 7.08 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 57 | 7.87 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 45 | 8.01 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 31 | 68.89% | 7 | 2 | 74 | 7.31 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 37 | 7.25 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 49 | 6.51 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 8 | 69 | 7.73 | |
| 21 | Daniel James | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 14 | 56% | 3 | 1 | 40 | 7.92 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 40 | 65.57% | 4 | 0 | 84 | 6.59 | |
| 30 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

