FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Fulham, 23h30 ngày 26/10
Everton
-0 1.05
+0 0.83
2.5 0.80
u 0.91
2.58
2.42
3.28
-0 1.05
+0 0.85
1 0.80
u 1.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Fulham
0 - 1 Alex Iwobi Kiến tạo: Emile Smith Rowe
Ra sân: Jack Harrison
Reiss NelsonRa sân: Adama Traore Diarra
Harry WilsonRa sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Harrison ReedRa sân: Emile Smith Rowe
Ra sân: Abdoulaye Doucoure
Ra sân: Dominic Calvert-Lewin
Ra sân: Dwight Mcneil
Jorge CuencaRa sân: Alex Iwobi
Rodrigo Muniz CarvalhoRa sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Kiến tạo: Ashley Young
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 5 | Michael Vincent Keane | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 35 | 6.81 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 24 | 6.82 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.87 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 11 | Jack Harrison | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 1 | 28 | 6.67 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 22 | 6.08 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 6.25 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 7.03 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 24 | 6.28 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 48 | 6.55 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 41 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

