FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Fulham, 21h00 ngày 12/08
Everton
-0.25 0.94
+0.25 0.92
1.5 1.25
u 0.50
2.16
2.95
3.30
-0 0.94
+0 1.20
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Fulham
Willian Borges da Silva
Bobby ReidRa sân: Willian Borges da Silva
Andreas Hugo Hoelgebaum PereiraRa sân: Tom Cairney
Aleksandar MitrovicRa sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Ra sân: Neal Maupay
0 - 1 Bobby Reid
Ra sân: James Garner
Kenny Tete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 2 | 53 | 6.53 | |
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 60 | 6.87 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 69 | 6.77 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 44 | 6.54 | |
| 13 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 36 | 6.03 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 49 | 7.21 | |
| 10 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.13 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 0 | 47 | 6.75 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.86 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 2 | 1 | 70 | 6.34 | |
| 61 | Lewis Dobbin | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.14 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 49 | 6.19 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.14 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 6.91 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 72 | 7.04 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 66 | 9.1 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 13 | 6.95 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 0 | 88 | 7.21 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 16 | 6.18 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 2 | 90 | 7.19 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 3 | 3 | 80 | 7.05 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 69 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

