FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Leicester City, 22h00 ngày 01/02
Everton
-0.75 0.91
+0.75 0.97
2.5 1.15
u 0.65
1.96
3.30
3.45
-0.25 0.91
+0.25 0.78
0.75 0.70
u 1.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Leicester City
Kiến tạo: Jordan Pickford
Kiến tạo: James Tarkowski
Kiến tạo: James Garner
Patson DakaRa sân: Jamie Vardy
Caleb OkoliRa sân: Jannik Vestergaard
Ra sân: Jesper Lindstrom
Woyo CoulibalyRa sân: James Justin
Stephy MavididiRa sân: Bobby Reid
Ra sân: James Garner
Ra sân: Vitaliy Mykolenko
Ra sân: Beto Betuncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 55 | 7.11 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 62 | 8.18 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 47 | 7.99 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 7.51 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 8 | 2 | 61 | 8.46 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.75 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 2 | 51 | 7.23 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 35 | 8.44 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 56 | 80% | 0 | 4 | 85 | 7.41 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 64 | 7.07 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 49 | 8.59 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.59 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 1 | 57 | 6.08 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 64 | 5.72 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 29 | 5.81 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 1 | 62 | 5.64 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 0 | 82 | 5.8 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 4 | 51 | 6.2 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 64 | 5.93 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 30 | 6.19 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 0 | 68 | 5.85 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 42 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

