FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Luton Town, 22h00 ngày 27/01
Everton
-1 0.87
+1 0.95
2.5 0.70
u 1.00
1.45
5.45
4.10
-0.5 0.87
+0.5 0.71
1 0.65
u 1.05
Cúp FA
KQBD Everton vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Luton Town
0 - 1 Vitaliy Mykolenko(OW)
Kiến tạo: Beto Betuncal
Cauley WoodrowRa sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo
Tahith ChongRa sân: Andros Townsend
Pelly RuddockRa sân: Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Luke BerryRa sân: Ross Barkley
Joseph JohnsonRa sân: Alfie Doughty
Ra sân: Dominic Calvert-Lewin
Ra sân: Dwight Mcneil
Reece Burke
1 - 2 Cauley Woodrow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 4 | 54 | 6.74 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 34 | 6.22 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 0 | 42 | 7 | |
| 10 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 34 | 6.52 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 7 | 1 | 69 | 7.01 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 3 | 67 | 6.4 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 38 | 6.57 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 4 | 49 | 6.46 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 48 | 6.72 | |
| 12 | Joao Virginia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 19 | 47.5% | 0 | 1 | 44 | 6.51 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 12 | 50% | 2 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 28 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 5.87 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Tim Krul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 20 | 45.45% | 0 | 0 | 50 | 5.19 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 18 | 6.55 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 50 | 6.58 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 2 | 5 | 66 | 7.05 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 2 | 50 | 6.86 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.88 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 64 | 6.01 | |
| 28 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.11 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.47 | |
| 45 | Alfie Doughty | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 12 | 1 | 55 | 6.26 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 54 | 7.55 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 24 | 6.9 | |
| 38 | Joseph Johnson | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

