FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Manchester United, 19h30 ngày 22/02
Everton
+0.25 0.79
-0.25 1.09
2.5 1.10
u 0.70
2.48
2.61
3.11
-0 0.79
+0 1.00
0.75 0.73
u 1.15
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Manchester United
Kiến tạo: Abdoulaye Doucoure
Ra sân: Jesper Lindstrom
Alejandro GarnachoRa sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Leny YoroRa sân: Noussair Mazraoui
Chido Obi-MartinRa sân: Rasmus Hojlund
2 - 1 Bruno Joao N. Borges Fernandes
2 - 2 Manuel Ugarte
Ra sân: Abdoulaye Doucoure
Ra sân: James Garner
Chido Obi-Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.24 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 19 | 8.13 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.64 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 16 | 6.74 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 25 | 7.02 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 7.88 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 24 | 6.72 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 32 | 6.31 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 5.81 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 5.97 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 41 | 6.32 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.75 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.66 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 40 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

