FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Manchester United, 03h00 ngày 24/02
Everton
+0.5 0.93
-0.5 0.95
1.5 1.38
u 0.40
3.20
1.94
3.55
+0.25 0.93
-0.25 1.05
1.25 1.10
u 0.70
4
2.5
2.3
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Manchester United
Benjamin SeskoRa sân: Amad Diallo Traore
0 - 1 Benjamin Sesko Kiến tạo: Bryan Mbeumo
Ra sân: Harrison Armstrong
Noussair MazraouiRa sân: Bryan Mbeumo
Ra sân: Tim Iroegbunam
Harry Maguire
Bruno Fernandes
Ayden HeavenRa sân: Matheus Cunha
Noussair Mazraoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 22 | 6.79 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 29 | 7.29 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 38 | 6.87 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 0 | 49 | 6.41 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 3 | 37 | 6.93 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 7.06 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.76 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 29 | 6.21 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.47 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 45 | 6.26 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 72 | 6.69 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 35 | 6.37 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 55 | 7.25 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 23 | 6.99 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 54 | 6.76 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 49 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

