FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Newcastle United, 23h30 ngày 05/10
Everton
+0.25 1.06
-0.25 0.82
2.5 0.67
u 1.10
3.10
1.98
3.60
-0 1.06
+0 1.10
1.25 1.05
u 0.80
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Newcastle United
Anthony Gordon
Ra sân: Orel Mangala
Miguel Angel Almiron RejalaRa sân: Harvey Barnes
Ra sân: Jack Harrison
Joseph WillockRa sân: Jacob Murphy
Valentino LivramentoRa sân: Kieran Trippier
Sean LongstaffRa sân: Sandro Tonali
Lewis Hall
Fabian Schar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 5 | Michael Vincent Keane | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.57 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 20 | 7.89 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.33 | |
| 11 | Jack Harrison | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 37 | James Garner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 6.71 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 15 | 7.06 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 45 | 6.43 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 5 | Fabian Schar | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 23 | Jacob Murphy | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 11 | Harvey Barnes | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 20 | Lewis Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 50 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

