FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Newcastle United, 02h30 ngày 08/12
Everton
+0.25 0.91
-0.25 1.02
2.5 0.91
u 0.80
2.73
2.26
3.38
-0 0.91
+0 0.85
0.5 0.36
u 2.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Newcastle United
Ra sân: Seamus Coleman
Ra sân: Dominic Calvert-Lewin
Kiến tạo: Dwight Mcneil
Kiến tạo: Nathan Patterson
Matt RitchieRa sân: Lewis Miley
Emil Henry Kristoffer KrafthRa sân: Jamaal Lascelles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 20 | 6.76 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 20 | 6.66 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 7.12 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.65 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 56 | 6.74 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.97 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.26 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.19 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 36 | 6.65 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 35 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

