FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Nottingham Forest, 22h00 ngày 29/12
Everton
-0 0.85
+0 1.01
2.5 1.38
u 0.62
2.55
2.66
2.93
-0 0.85
+0 0.98
0.75 0.80
u 1.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Nottingham Forest
0 - 1 Chris Wood Kiến tạo: Anthony Elanga
Ra sân: Jack Harrison
0 - 2 Morgan Gibbs White Kiến tạo: Chris Wood
Ra sân: Idrissa Gana Gueye
Ra sân: Ashley Young
Willy BolyRa sân: Ramon Sosa Acosta
Willy Boly
Ra sân: Armando Broja
Taiwo AwoniyiRa sân: Chris Wood
JotaRa sân: Morgan Gibbs White
James Ward ProwseRa sân: Elliot Anderson
Harry ToffoloRa sân: Neco Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 1 | 53 | 5.75 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 0 | 7 | 78 | 7.01 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 52 | 5.41 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 52 | 6.49 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 12 | 6.52 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 4 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 3 | 2 | 71 | 6.69 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 7 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 10 | 2 | 65 | 6.83 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 3 | 72 | 6.27 | |
| 22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 36 | 5.96 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 0 | 61 | 6.45 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 22 | 7.9 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 37 | 7.47 | |
| 18 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.32 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 45 | 7.07 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 23 | 6.79 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 4 | 40 | 8.12 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 44 | 7.28 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 4 | 59 | 7.54 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 52 | 7.57 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 2 | 61 | 6.98 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 27 | 7.15 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 39 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

