FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Nottingham Forest, 22h00 ngày 06/12
Everton
-0.25 0.81
+0.25 1.03
2.5 1.05
u 0.70
2.15
3.50
3.10
-0.25 0.81
+0.25 0.70
0.5 0.40
u 1.80
2.75
4.33
2.1
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Nottingham Forest
Nicolo Savona
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Kiến tạo: Iliman Ndiaye
Callum Hudson-OdoiRa sân: Dan Ndoye
Ryan YatesRa sân: Ibrahim Sangare
Zach AbbottRa sân: Nicolo Savona
Nikola Milenkovic
Nicolas DominguezRa sân: Ryan Yates
Ra sân: Thierno Barry
Ra sân: Carlos Alcaraz
Kiến tạo: Jake OBrien
Ra sân: Jack Grealish
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 6 | 44 | 7.97 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 5 | 46 | 7.85 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 49 | 6.88 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 40 | 7.25 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 0 | 58 | 7.29 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 4 | 1 | 67 | 7.31 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.16 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 2 | 58 | 8.6 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 37 | 6.42 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 46 | 7.24 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 41 | 7.61 | |
| 20 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 7.06 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 38 | 6.01 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 7 | 71 | 6.29 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.26 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 43 | 5.86 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 23 | 5.78 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 1 | 73 | 6.5 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 3 | 83 | 6.48 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 1 | 0 | 94 | 6.79 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 49 | 5.32 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 40 | 6.19 | |
| 44 | Zach Abbott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 36 | 6.59 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 22 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

