FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Peterborough United, 02h45 ngày 10/01
Everton
-1.5 0.89
+1.5 0.93
2.5 0.55
u 1.40
1.19
9.70
6.00
-0.75 0.89
+0.75 1.00
1.25 0.98
u 0.88
Cúp FA
KQBD Everton vs Peterborough United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Peterborough United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Peterborough United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Peterborough United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Peterborough United
Kiến tạo: Harrison Armstrong
Gustav LindgrenRa sân: Ricky-Jade Jones
Oscar WallinRa sân: George Nevett
Ryan De HavillandRa sân: Hector Kyprianou
Ra sân: Beto Betuncal
Ra sân: Harrison Armstrong
Ra sân: Nathan Patterson
Abraham OdohRa sân: James Dornelly
Malik MothersilleRa sân: Donay OBrien Brady
Ra sân: Orel Mangala
Ra sân: Armando Broja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Peterborough United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 60 | 6.61 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 3 | 65 | 7.2 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 0 | 72 | 7.13 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 7.04 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 7.61 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 1 | 64 | 7.02 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 75 | 6.69 | |
| 12 | Joao Virginia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 8 | 1 | 66 | 6.88 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 46 | 7.25 |
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |||
| 4 | Archie Collins | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 5.73 | |
| 22 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 44 | 6.42 | |
| 17 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 18 | Cian Hayes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 45 | 6.57 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 47 | 6.18 | |
| 1 | Nicholas Bilokapic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 9 | Chris Conn-Clarke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 5 | Oscar Wallin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 15 | George Nevett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 48 | 5.91 | |
| 33 | James Dornelly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 35 | Donay OBrien Brady | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 27 | Jadel Katongo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 47 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

