FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Sheffield United, 21h00 ngày 11/05
Everton
-1.25 0.92
+1.25 0.94
2.5 0.44
u 1.63
1.38
6.00
4.70
-0.5 0.92
+0.5 0.90
1.25 0.93
u 0.93
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Sheffield United
Kiến tạo: Dominic Calvert-Lewin
Jack Robinson
Oliver Arblaster
Max Josef LoweRa sân: Yasser Larouci
Anis Ben SlimaneRa sân: Andrew Brooks
Sam CurtisRa sân: Oliver Arblaster
Ra sân: Dwight Mcneil
Ra sân: Abdoulaye Doucoure
Ra sân: Dominic Calvert-Lewin
Rhian BrewsterRa sân: Cameron Archer
Ra sân: Andre Filipe Tavares Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 0 | 72 | 6.58 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 2 | 0 | 79 | 7.1 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 56 | 7.24 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 59 | 7.71 | |
| 21 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 2 | 38 | 7.18 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 47 | 7.39 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 37 | 7.76 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 61 | 6.82 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 64 | 7.05 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 78 | 7.71 | |
| 61 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 28 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 51 | Lewis Warrington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 60 | 8.14 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 3 | 1 | 64 | 6.07 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 4 | 50 | 6.99 | |
| 11 | Ben Brereton | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 2 | 37 | 6.11 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 60 | 6.18 | |
| 27 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.88 | |
| 25 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 29 | Sam Curtis | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 5.95 | ||
| 24 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

