FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Tottenham Hotspur, 21h00 ngày 19/01
Everton
-0 1.05
+0 0.83
2.5 0.83
u 1.00
2.38
2.55
3.40
-0 1.05
+0 1.00
1 0.88
u 0.98
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Tottenham Hotspur
Kiến tạo: Idrissa Gana Gueye
Kiến tạo: Idrissa Gana Gueye
Lucas Bergvall
Richarlison de AndradeRa sân: Radu Dragusin
Ra sân: Jesper Lindstrom
Mikey MooreRa sân: Pape Matar Sarr
3 - 1 Dejan Kulusevski
Ra sân: Iliman Ndiaye
Ra sân: Jake OBrien
3 - 2 Richarlison de Andrade Kiến tạo: Mikey Moore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 54 | 8.22 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 4 | 54 | 7.47 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 11 | 46 | 8.15 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 7.41 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 11 | 0 | 50 | 8.3 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 51 | 6.65 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 50 | 8.04 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 1 | 6 | 109 | 6.76 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 2 | 50 | 7 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 0 | 75 | 6.25 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 16 | 7.22 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 55 | 7.36 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 4 | 0 | 81 | 6.51 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 2 | 1 | 91 | 7.39 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 53 | 6.01 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 5.71 | |
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 72 | 5.55 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 0 | 96 | 6.49 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 18 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

