FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Tottenham Hotspur, 02h00 ngày 04/04
Everton 1
+0.25 1.08
-0.25 0.78
1.5 1.40
u 0.35
3.22
2.06
3.20
-0 1.08
+0 0.60
0.5 1.60
u 0.15
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Tottenham Hotspur
Harry Kane
Clement Lenglet
0 - 1 Harry Kane
Ra sân: Seamus Coleman
Ra sân: Demarai Gray
Davinson Sanchez MinaRa sân: Clement Lenglet
Cristian Gabriel Romero
Lucas Rodrigues Moura, MarcelinhoRa sân: Son Heung Min
Ra sân: Amadou Onana
Ra sân: Idrissa Gana Gueye
Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho
Kiến tạo: Ben Godfrey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 4 | 49 | 7.91 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 36 | 6 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 58 | 6.74 | |
| 2 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 43 | 6.78 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 5 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 0 | 64 | 6.92 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 57 | 6.95 | |
| 26 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 10 | 1 | 47 | 6.68 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.83 | |
| 50 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 61 | 6.81 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 49 | 7.37 | |
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 8 | 2 | 69 | 7.08 | |
| 10 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 27 | Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 5.09 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 3 | 89 | 6.47 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 93 | 81 | 87.1% | 1 | 2 | 108 | 6.99 | |
| 34 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 0 | 83 | 6.79 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 2 | 103 | 7.03 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 57 | 7.04 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 71 | 6.16 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 3 | 0 | 71 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

