FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs Tottenham Hotspur, 19h30 ngày 03/02
Everton
-0 0.94
+0 0.94
2.5 0.60
u 1.25
2.78
2.16
3.53
-0 0.94
+0 0.70
1.25 1.10
u 0.78
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs Tottenham Hotspur
0 - 1 Richarlison de Andrade Kiến tạo: Iyenoma Destiny Udogie
Kiến tạo: Dominic Calvert-Lewin
1 - 2 Richarlison de Andrade Kiến tạo: James Maddison
Dejan KulusevskiRa sân: Brennan Johnson
Pape Matar SarrRa sân: Rodrigo Bentancur
Ra sân: Ben Godfrey
Ra sân: Ashley Young
Ra sân: Dominic Calvert-Lewin
Ra sân: Dwight Mcneil
Bryan Gil SalvatierraRa sân: James Maddison
Oliver SkippRa sân: Timo Werner
Radu DragusinRa sân: Pierre Emile Hojbjerg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 9 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 15 | 7 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 1 | 28 | 5.99 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 8 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 6.38 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.79 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 16 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 5.85 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 7.14 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 36 | 7.33 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 41 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

