FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Everton vs West Ham United, 22h00 ngày 15/03
Everton
-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.5 1.25
u 0.60
2.14
3.15
3.12
-0.25 0.87
+0.25 0.68
0.75 0.80
u 1.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Everton vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Everton vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Everton vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Everton vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Everton vs West Ham United
Jean-Clair Todibo
0 - 1 Tomas Soucek Kiến tạo: Jarrod Bowen
Ra sân: Abdoulaye Doucoure
Ra sân: Jack Harrison
Ra sân: Beto Betuncal
Ra sân: James Garner
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Carlos Soler BarraganRa sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
Kiến tạo: Idrissa Gana Gueye
Guido RodriguezRa sân: Jean-Clair Todibo
Evan FergusonRa sân: Mohammed Kudus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Everton VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Everton vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 64 | 7.31 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 2 | 65 | 6.34 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 34 | 6.17 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 52 | 7.01 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 10 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 4 | 1 | 69 | 6.64 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 6 | 3 | 74 | 6.98 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 35 | 6.15 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 2 | 76 | 6.5 | |
| 22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 6 | 3 | 63 | 7.12 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 2 | 2 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 7 | 1 | 66 | 7.57 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.46 | |
| 17 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.38 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 40 | 7.08 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 53 | 51 | 96.23% | 6 | 1 | 69 | 6.99 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 3 | 68 | 7.2 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 7.07 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 4 | 46 | 8.04 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 63 | 6.62 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 4 | 45 | 6.73 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 38 | 69.09% | 0 | 2 | 89 | 6.63 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 3 | 51 | 7.12 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 4 | 76 | 6.98 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 49 | 6.63 | |
| 34 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

