FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Excelsior SBV vs FC Twente Enschede, 23h45 ngày 01/04
Excelsior SBV
+1.25 0.84
-1.25 0.96
3 0.80
u 0.90
6.00
1.40
4.30
+0.5 0.84
-0.5 0.98
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Excelsior SBV vs FC Twente Enschede hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Excelsior SBV vs FC Twente Enschede, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Excelsior SBV vs FC Twente Enschede, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Excelsior SBV vs FC Twente Enschede hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Excelsior SBV vs FC Twente Enschede
Michel Vlap
Sem SteijnRa sân: Anass Salah-Eddine
Daan RotsRa sân: Virgil Misidjan
Ra sân: Kenzo Goudmijn
Ra sân: Nikolas Agrafiotis
Ra sân: Arthur Zagre
Ra sân: Peer Koopmeiners
Ra sân: Lazaros Lamprou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Excelsior SBV VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Excelsior SBV vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sven Nieuwpoort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 7.57 | |
| 22 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.53 | |
| 8 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 23 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 7 | Nikolas Agrafiotis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 3 | 10 | 6.26 | |
| 14 | Couhaib Driouech | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.37 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 16 | 7 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 4 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 8 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 38 | Max Bruns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 17 | Anass Salah-Eddine | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

